Hổ Angkor
Campuchia
Hổ Angkor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hổ Angkor ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor ghi trung bình 2.43 bàn mỗi trận
Hổ Angkor là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor không ghi được bàn trong 25% tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn thua
Hổ Angkor để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Hổ Angkor đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hổ Angkor đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor tổng số bàn thắng mỗi trận 3.82 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Hổ Angkor tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 47% đối với Hổ Angkor tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
CDG thống kê
Hổ Angkor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hổ Angkor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Kèo Chấp Thống Kê
Hổ Angkor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Hổ Angkor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Hổ Angkor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hổ Angkor thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor có trung bình 0.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Hổ Angkor thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Hổ Angkor có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Hổ Angkor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Hổ Angkor có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phạt Góc Thống Kê
Hổ Angkor thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Hổ Angkor thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Hổ Angkor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Hổ Angkor có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hổ Angkor Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 17 | 0 | 3 | 64:20 | 44 | 51 | |
| 2 | 20 | 14 | 4 | 2 | 43:23 | 20 | 46 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 52:29 | 23 | 36 | |
| 4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 33:20 | 13 | 35 | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 26:17 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 6 | 6 | 26:26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 36:28 | 8 | 29 | |
| 8 | 20 | 4 | 5 | 11 | 20:51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 4 | 2 | 14 | 22:44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 3 | 1 | 16 | 17:48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 2 | 3 | 15 | 18:51 | -33 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 3 | 6 | 83:34 | 49 | 66 | |
| 2 | 30 | 17 | 5 | 8 | 53:36 | 17 | 56 | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 71:41 | 30 | 56 | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 44:29 | 15 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 7 | 11 | 42:39 | 3 | 43 | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | 41:46 | -5 | 40 |
- Champions League 2